Chuyển đến nội dung
锁上鎖上

suǒshàng

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. khóa lại
  2. khóa cửa

Ví dụ

  1. 出门前别忘了把门锁上。

    Chūmén qián bié wàng le bǎ mén suǒshàng.Trước khi ra ngoài đừng quên khóa cửa lại.

  2. 柜子已经被锁上了,打不开。

    Guìzi yǐjīng bèi suǒshàng le, dǎ bù kāi.Tủ đã bị khóa rồi, không mở được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锁上门 suǒshàng ménkhóa cửa
  • 锁上抽屉 suǒshàng chōutikhóa ngăn kéo
  • 紧紧锁上 jǐnjǐn suǒshàngkhóa chặt lại
  • 给箱子锁上 gěi xiāngzi suǒshàngkhóa vali/hòm lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用锁关住、闭合;使固定封闭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 锁上

câu chữ 把 biểu thị kết quả làm cho đồ vật được khóa lại. VD: 快把自行车锁上。– Mau khóa xe đạp lại đi.

被 + 锁上

câu bị động chỉ vật đã bị khóa. VD: 大门被锁上了。– Cửa lớn đã bị khóa rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锁
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1