Chuyển đến nội dung
加深

jiāshēn

Hán Việt: GIA THÂM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. làm sâu thêm
  2. tăng cường
  3. khắc sâu

Ví dụ

  1. 这次旅行加深了我们的友谊。

    Zhè cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen de yǒuyì.Chuyến du lịch này đã làm sâu sắc thêm tình bạn của chúng tôi.

  2. 阅读能加深对课文的理解。

    Yuèdú néng jiāshēn duì kèwén de lǐjiě.Đọc sách có thể đào sâu hiểu biết về bài học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加深了解 jiāshēn liǎojiěhiểu sâu hơn
  • 加深友谊 jiāshēn yǒuyìthắt chặt tình bạn
  • 加深印象 jiāshēn yìnxiàngkhắc sâu ấn tượng
  • 加深矛盾 jiāshēn máodùnkhoét sâu mâu thuẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

程度进一步加重,或深度进一步加大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加深 + 对……的 + 理解 / 认识

Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết/nhận thức đối với điều gì. VD: 这门课加深了我对中国文化的理解。– Môn học này giúp tôi hiểu sâu hơn về văn hoá Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
深

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1