Chuyển đến nội dung
通过通過

tōngguò

Hán Việt: THÔNG QUÁ

Động từGiới từ, động từ

HSK4

1Động từ

  1. đi qua
  2. thông qua
  3. vượt qua (kỳ thi, kiểm tra)
  4. bằng cách
  5. nhờ vào
  6. đi qua, thông qua

Ví dụ

  1. 火车正在通过大桥。

    Huǒchē zhèngzài tōngguò dàqiáo.Tàu hỏa đang đi qua cây cầu lớn.

  2. 她顺利通过了考试。

    Tā shùnlì tōngguò le kǎoshì.Cô ấy đã thuận lợi vượt qua kỳ thi.

2Giới từ, động từ

  1. thông qua, nhờ có
  2. đỗ, qua

Ví dụ

  1. 通过多听多说,他的汉语水平提高很快。

    Tōngguò duō tīng duō shuō, tā de Hànyǔ shuǐpíng tígāo hěn kuài.Nhờ nghe nhiều nói nhiều, trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

  2. 他顺利通过了期末考试。

    Tā shùnlì tōngguò le qīmò kǎoshì.Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách thuận lợi.

    Từ mục 考试

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 通过考试 tōngguò kǎoshìvượt qua kỳ thi
  • 通过努力 tōngguò nǔlìthông qua nỗ lực
  • 顺利通过 shùnlì tōngguòthuận lợi vượt qua
  • 无法通过 wúfǎ tōngguòkhông thể đi qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从一端到另一端;经受住检验;以某种方式达到目的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + phương tiện/người/cách thức + đạt được kết quả

giới từ biểu thị phương thức, phương tiện đạt được mục đích: thông qua, nhờ vào. VD: 通过大家的努力,工作终于完成了。– Nhờ sự nỗ lực của mọi người, công việc cuối cùng đã hoàn thành.

通过 + kiểm tra/thi cử

vượt qua, đỗ kỳ thi kiểm tra nào đó. VD: 他通过了面试。– Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1