1Đại từ
- mọi người
- mọi người, cả nhà
- mọi người, cả lớp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
众人,指一定范围内的所有人。
Ghi chú: Đại từ chỉ toàn thể những người có mặt hoặc được nhắc đến.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大家 + 都 + động từ / tính từ
biểu thị toàn thể mọi người đều có chung một hành động hoặc trạng thái. VD: 大家都来了。– Mọi người đều đến rồi.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
