Chuyển đến nội dung
人员人員

rényuán

Hán Việt: NHÂN VIÊN

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. nhân viên
  2. người
  3. thành viên
  4. nhân viên, cán bộ, người

Ví dụ

  1. 工作服务人员正在热情接待客人。

    Gōngzuò fúwù rényuán zhèngzài rèqíng jiēdài kèrén.

    Nhân viên phục vụ đang nhiệt tình tiếp đón khách.

  2. 医务人员正在抢救病人。

    Yīwù rényuán zhèngzài qiǎngjiù bìngrén.

    Các nhân viên y tế đang cấp cứu cho bệnh nhân.

  3. 非工作人员请勿入内。

    Fēi gōngzuò rényuán qǐng wù rùnèi.

    Người không có phận sự miễn vào.

  4. 非工作人员请不要进入这个房间。

    Fēi gōngzuò rényuán qǐng bú yào jìnrù zhège fángjiān.

    Người không có phận sự vui lòng không vào phòng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工作人员 gōngzuò rényuánnhân viên làm việc
  • 医务人员 yīwù rényuánnhân viên y tế
  • 管理人员 guǎnlǐ rényuáncán bộ quản lý
  • 全体人员 quántǐ rényuántoàn thể nhân viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某个机构、团体中的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ / động từ + 人员

Thường đi sau một danh từ hoặc động từ để chỉ nhóm người làm công việc cụ thể. VD: 技术人员 – nhân viên kỹ thuật.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “人员” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1