Chuyển đến nội dung
劳累勞累

láolèi

Hán Việt: LAO LŨY

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mệt mỏi
  2. nhọc nhằn
  3. vất vả

Ví dụ

  1. 工作了一整天,他感到很劳累。

    Gōngzuò le yì zhěng tiān, tā gǎndào hěn láolèi.Làm việc suốt cả ngày, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.

  2. 长途旅行十分劳累,你快去休息吧。

    Chángtú lǚxíng shífēn láolèi, nǐ kuài qù xiūxi ba.Chuyến đi đường dài rất vất vả, bạn mau đi nghỉ đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过度劳累 guòdù láolèimệt mỏi quá độ, kiệt sức
  • 身心劳累 shēnxīn láolèithể xác và tinh thần rã rời
  • 避免劳累 bìmiǎn láolèitránh làm việc quá sức
  • 十分劳累 shífēn láolèivô cùng mệt nhọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于过度操劳而感到疲乏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因 + việc gì + 而 + 劳累

Biểu thị sự mệt mỏi do nguyên nhân làm việc gì quá sức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劳
累

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1