Chuyển đến nội dung
单词單詞

dāncí

Hán Việt: ĐƠN TỪ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. từ
  2. từ vựng (thường chỉ từ đơn trong ngoại ngữ như tiếng Anh)

Ví dụ

  1. 你今天背了多少个英语单词?

    Nǐ jīntiān bèi le duōshao gè Yīngyǔ dāncí?

    Hôm nay bạn học thuộc bao nhiêu từ vựng tiếng Anh rồi?

  2. 遇到生单词可以查字典。

    Yù dào shēng dāncí kěyǐ chá zìdiǎn.

    Gặp từ mới thì có thể tra từ điển.

  3. 这个单词的发音比较难。

    Zhè gè dāncí de fāyīn bǐjiào nán.

    Phát âm của từ này tương đối khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 背单词 bèi dāncíhọc thuộc từ vựng
  • 记单词 jì dāncíghi nhớ từ vựng
  • 生单词 shēng dāncítừ mới
  • 单词量 dāncíliàngvốn từ vựng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能独立运用的词(多指拼音文字中的词)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

背 / 记 + 单词

Học thuộc / nhớ từ vựng. VD: 我每天坚持背三十个单词。– Tôi mỗi ngày kiên trì học thuộc ba mươi từ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1