Chuyển đến nội dung
单调單調

dāndiào

Hán Việt: ĐƠN ĐIỆU

HSK6

1Tính từ

  1. đơn điệu
  2. nhàm chán
  3. tẻ nhạt
  4. đơn điệu, tẻ nhạt

Ví dụ

  1. 每天做同样的工作,感觉很单调。

    Měitiān zuò tóngyàng de gōngzuò, gǎnjué hěn dāndiào.

    Mỗi ngày đều làm công việc giống nhau, cảm thấy rất đơn điệu.

  2. 这种颜色搭配看起来有点单调。

    Zhè zhǒng yánsè dāpèi kàn qǐlái yǒudiǎn dāndiào.

    Cách phối màu này nhìn có chút tẻ nhạt.

  3. 退休后的生活并不单调,他经常参加社区活动。

    Tuìxiū hòu de shēnghuó bìng bù dāndiào, tā jīngcháng cānjiā shèqū huódòng.

    Cuộc sống sau khi nghỉ hưu không hề đơn điệu, ông ấy thường tham gia các hoạt động cộng đồng.

  4. 房间里如果只用一种颜色,未免显得有些单调。

    Fángjiān lǐ rúguǒ zhǐ yòng yī zhǒng yánsè, wèimiǎn xiǎnde yǒuxiē dāndiào.

    Nếu căn phòng chỉ dùng một màu duy nhất thì nhìn sẽ hơi đơn điệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生活单调 shēnghuó dāndiàocuộc sống đơn điệu
  • 色彩单调 sècǎi dāndiàomàu sắc đơn điệu
  • 形式单调 xíngshì dāndiàohình thức tẻ nhạt
  • 单调乏味 dāndiào fáwèiđơn điệu tẻ nhạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形式单一,缺乏变化,使人感到乏味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ/Chủ ngữ + 显得 / 十分 + 单调

Miêu tả đặc điểm nghèo nàn, thiếu sự phong phú, đa dạng của đối tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1