Chuyển đến nội dung
博士

bóshì

Hán Việt: BÁC SĨ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. tiến sĩ

Ví dụ

  1. 他是清华大学的文学博士。

    Tā shì Qīnghuá Dàxué de wénxué bóshì.Anh ấy là tiến sĩ văn học của Đại học Thanh Hoa.

  2. 姐姐打算明年申请读博士。

    Jiějie dǎsuàn míngnián shēnqǐng dú bóshì.Chị gái dự định năm sau nộp đơn học tiến sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 读博士 dú bóshìhọc tiến sĩ
  • 博士生 bóshìshēngnghiên cứu sinh tiến sĩ
  • 博士学位 bóshì xuéwèihọc vị tiến sĩ
  • 博士后 bóshìhòuhậu tiến sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学位的最高一级。

Ghi chú: Trong tiếng Trung '博士' là tiến sĩ, còn bác sĩ y khoa là '医生' hoặc '大夫'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

读/考 + 博士

Học hoặc thi tiến sĩ. VD: 他打算考博士。– Anh ấy dự định thi tiến sĩ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

博
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1