1Danh từ
- đại học
- trường đại học
- đại học, trường đại học
Ví dụ
2N
- trường đại học, đại học
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
实施高等教育的学校。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
上 + 大学
chỉ việc đang theo học hoặc thi đỗ vào trường đại học. VD: 他明年上大学。– Năm sau anh ấy lên đại học.
Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)
Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).
北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!
教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “大学” 10
- 大学生dàxuéshēng ĐẠI HỌC SINHsinh viên đại học; sinh viên; sinh viên, sinh viên đại họcHSK1
- 北京大学Běijīng Dàxué BẮC KINH ĐẠI HỌCĐại học Bắc KinhHSK2
- 布朗大学bùlǎngdàxué BỐ LÃNG ĐẠI HỌCĐại học Brown (một trường đại học thuộc khối Ivy League tại Mỹ)HSK6
- 清华大学Qīnghuá Dàxué THANH HOA ĐẠI HỌCĐại học Thanh HoaHSK6
- 牛津大学Niújīn Dàxué NGƯU TÂN ĐẠI HỌCĐại học OxfordHSK6
- 伦敦大学Lúndūn Dàxué LUÂN ĐÔN ĐẠI HỌCĐại học London; Đại học Luân ĐônHSK6
- 辽宁大学Liáoníng Dàxué LIÊU NINH ĐẠI HỌCĐại học Liêu NinhHSK6
- 哈佛大学hāfódàxué HÁ PHẬT ĐẠI HỌCĐại học Harvard
- 剑桥大学jiànqiáodàxué KIẾM KIỀU ĐẠI HỌCĐại học Cambridge
- 北京语言大学Běijīng Yǔyán Dàxué BẮC KINH NGỮ NGÔN ĐẠI HỌCĐại học Ngôn ngữ Bắc KinhHSK1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
