Chuyển đến nội dung
卫生纸衛生紙

wèishēngzhǐ

Hán Việt: VỆ SINH CHỈ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 卷、包、提

1Danh từ

  1. giấy vệ sinh

Ví dụ

  1. 洗手间里没有卫生纸了。

    Xǐshǒujiān lǐ méiyǒu wèishēngzhǐ le.Trong nhà vệ sinh hết giấy vệ sinh rồi.

  2. 我去超市买了一提卫生纸。

    Wǒ qù chāoshì mǎi le yì tí wèishēngzhǐ.Tôi ra siêu thị mua một lốc giấy vệ sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一卷卫生纸 yì juǎn wèishēngzhǐmột cuộn giấy vệ sinh
  • 一提卫生纸 yì tí wèishēngzhǐmột lốc/bịch giấy vệ sinh
  • 卷筒卫生纸 juǎntǒng wèishēngzhǐgiấy vệ sinh cuộn
  • 用卫生纸 yòng wèishēngzhǐdùng giấy vệ sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

如厕或擦拭污物用的薄纸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 卫生纸 + 擦……

dùng giấy vệ sinh lau... VD: 用卫生纸擦手。– Dùng giấy vệ sinh lau tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卫
生
纸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1