Chuyển đến nội dung
印章

yìnzhāng

Hán Việt: ẤN CHƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 枚、方、个

1Danh từ

  1. con dấu
  2. con triện

Ví dụ

  1. 合同上必须盖有法人印章。

    Hétong shang bìxū gài yǒu fǎrén yìnzhāng.Trên hợp đồng bắt buộc phải có đóng con dấu của người đại diện pháp luật.

  2. 这枚印章是用上等玉石刻成的。

    Zhè méi yìnzhāng shì yòng shàngděng yùshí kè chéng de.Con triện này được khắc bằng ngọc thạch thượng hạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚印章 yì méi yìnzhāngmột con dấu
  • 盖印章 gài yìnzhāngđóng dấu
  • 雕刻印章 diāokè yìnzhāngkhắc con dấu
  • 个人印章 gèrén yìnzhāngcon dấu cá nhân
  • 公用印章 gōngyòng yìnzhāngcon dấu công vụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

图章的统称,用作凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盖 + 印章

Đóng con dấu lên giấy tờ, văn bản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

印
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1