Chuyển đến nội dung
历史性歷史性

lìshǐxìng

Hán Việt: LỊCH SỬ TÍNH

Tính từ

1Tính từ

  1. có tính lịch sử
  2. mang tính bước ngoặt

Ví dụ

  1. 两国领导人举行了历史性会晤。

    Liǎng guó lǐngdǎorén jǔxíng le lìshǐxìng huìwù.Lãnh đạo hai nước đã tiến hành cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử.

  2. 这项协议具有历史性的意义。

    Zhè xiàng xiéyì jùyǒu lìshǐxìng de yìyì.Hiệp định này mang ý nghĩa lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历史性时刻 lìshǐxìng shíkèkhoảnh khắc lịch sử
  • 历史性会晤 lìshǐxìng huìwùcuộc gặp mang tính lịch sử
  • 历史性突破 lìshǐxìng tūpòbước đột phá lịch sử
  • 历史性转变 lìshǐxìng zhuǎnbiànchuyển biến mang tính lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在历史上具有重大影响或意义的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有 + 历史性 + danh từ (意义/价值)

Có tính lịch sử, mang ý nghĩa/giá trị lịch sử. VD: 这次会议具有历史性意义。 – Hội nghị lần này mang ý nghĩa lịch sử.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

历
史
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1