Chuyển đến nội dung
厕所廁所

cèsuǒ

Hán Việt: XÍ SỞ

HSK4Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. nhà vệ sinh
  2. toilet

Ví dụ

  1. 请问,厕所在哪里?

    Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?

    Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

  2. 他去上厕所了,马上就回来。

    Tā qù shàng cèsuǒ le, mǎshàng jiù huílái.

    Anh ấy đi vệ sinh rồi, sẽ quay lại ngay.

  3. 公共场所通常都配有男女厕所。

    Gōnggòng chǎngsuǒ tōngcháng dōu pèi yǒu nán nǚ cèsuǒ.

    Nơi công cộng thông thường đều trang bị nhà vệ sinh nam nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公共厕所 gōnggòng cèsuǒnhà vệ sinh công cộng
  • 男厕所 nán cèsuǒnhà vệ sinh nam
  • 女厕所 nǚ cèsuǒnhà vệ sinh nữ
  • 上厕所 shàng cèsuǒđi vệ sinh
  • 打扫厕所 dǎsǎo cèsuǒdọn dẹp nhà vệ sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人大小便的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 上 + 厕所

đi vệ sinh. VD: 老师,我想去上个厕所。– Thưa thầy, em muốn đi vệ sinh một lát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厕
所

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1