Chuyển đến nội dung
反义词反義詞

fǎnyìcí

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. từ trái nghĩa

Ví dụ

  1. 你能说出“高”的反义词是什么吗?

    Nǐ néng shuōchū 'gāo' de fǎnyìcí shì shénme ma?Bạn có thể nói ra từ trái nghĩa của 'cao' là gì không?

  2. 字典里通常会标出词语的反义词。

    Zìdiǎn lǐ tōngcháng huì biāochū cíyǔ de fǎnyìcí.Trong từ điển thường sẽ đánh dấu từ trái nghĩa của mục từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一对反义词 yí duì fǎnyìcímột cặp từ trái nghĩa
  • 查反义词 chá fǎnyìcítra từ trái nghĩa
  • 常用的反义词 chángyòng de fǎnyìcítừ trái nghĩa thông dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意义相反或相对的词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的反义词

A là từ trái nghĩa của B. VD: “白”是“黑”的反义词。– 'Trắng' là từ trái nghĩa của 'đen'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
义
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1