Chuyển đến nội dung
察觉察覺

chájué

Hán Việt: SÁT GIÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhận thấy
  2. nhận ra
  3. cảm thấy

Ví dụ

  1. 他沉浸在书本中,完全没察觉到天已经黑了。

    Tā chénjìn zài shūběn zhōng, wánquán méi chájué dào tiān yǐjīng hēi le.Anh ấy mải mê đọc sách, hoàn toàn không nhận ra trời đã tối.

  2. 我敏锐地察觉到了气氛的变化。

    Wǒ mǐnruì de chájué dào le qìfēn de biànhuà.Tôi nhạy bén nhận thấy sự thay đổi của bầu không khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 察觉到 chájué dàonhận thấy/nhận ra
  • 敏锐察觉 mǐnruì chájuénhạy bén nhận ra
  • 难以察觉 nán yǐ chájuékhó mà nhận ra
  • 毫无察觉 háo wú chájuékhông hề nhận biết được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发觉;看出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

察觉 + 到 / 出 + tân ngữ / mệnh đề

Nhận ra hoặc phát hiện ra điều gì (thường là sự thay đổi tinh vi).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

察
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1