Chuyển đến nội dung
口号口號

kǒuhào

Hán Việt: KHẨU HIỆU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、句

1Danh từ

  1. khẩu hiệu

Ví dụ

  1. 游行队伍高呼口号。

    Yóuxíng duìwù gāohū kǒuhào.Đoàn người diễu hành hô vang khẩu hiệu.

  2. 我们不能只喊口号而不采取行动。

    Wǒmen bù néng zhǐ hǎn kǒuhào ér bù cǎiqǔ xíngdòng.Chúng ta không thể chỉ hô hào khẩu hiệu mà không hành động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喊口号 hǎn kǒuhàohô khẩu hiệu
  • 提出口号 tíchū kǒuhàođưa ra khẩu hiệu
  • 宣传口号 xuānchuán kǒuhàokhẩu hiệu tuyên truyền
  • 响亮的口号 xiǎngliàng de kǒuhàokhẩu hiệu vang dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供口头呼喊的有号召力和鼓动性的简短句子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喊 / 提出 + 口号

Thường kết hợp với các động từ phát ngôn, nêu ra mục tiêu tư tưởng hoặc hành động. VD: 环保不仅是口号,更要落实。– Bảo vệ môi trường không chỉ là khẩu hiệu mà còn phải hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1