Chuyển đến nội dung
口吃

kǒuchī

Hán Việt: KHẨU CẬT

HSK7–9

1Động từ

  1. nói lắp
  2. nói cà lăm

Ví dụ

  1. 他一紧张就会口吃。

    Tā yì jǐnzhāng jiù huì kǒuchī.

    Hễ căng thẳng là anh ấy lại nói lắp.

  2. 老师耐心地鼓励那个口吃的孩子慢慢把话说完。

    Lǎoshī nàixīn de gǔlì nàge kǒuchī de háizi mànmàn bǎ huà shuō wán.

    Thầy giáo kiên nhẫn động viên đứa trẻ nói lắp ấy từ từ nói hết câu.

  3. 他说话有时会口吃,但思维非常敏捷。

    Tā shuōhuà yǒushí huì kǒuchī, dàn sīwéi fēicháng mǐnjié.

    Anh ấy nói chuyện đôi khi bị lắp, nhưng tư duy lại vô cùng nhanh nhạy.

2Danh từ

  1. tật nói lắp

Ví dụ

  1. 经过训练,他的口吃有了明显改善。

    Jīngguò xùnliàn, tā de kǒuchī yǒu le míngxiǎn gǎishàn.

    Qua quá trình rèn luyện, tật nói lắp của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.

  2. 心理压力往往会加重患者的口吃。

    Xīnlǐ yālì wǎngwǎng huì jiàzhòng huànzhě de kǒuchī.

    Áp lực tâm lý thường làm nặng thêm tật nói lắp của người bệnh.

  3. 他从小就有口吃的毛病。

    Tā cóngxiǎo jiù yǒu kǒuchī de máobìng.

    Anh ấy từ nhỏ đã có tật nói lắp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 矫正口吃 jiǎozhèng kǒuchīchỉnh tật nói lắp
  • 口吃患者 kǒuchī huànzhěngười bị tật nói lắp
  • 轻度口吃 qīngdù kǒuchīnói lắp nhẹ
  • 患有口吃 huànyǒu kǒuchīmắc tật nói lắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话时字音重复或停顿的语言障碍现象,俗称结巴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 条件/情绪 (如: 紧张) + 说话就 + 口吃

hễ gặp trạng thái tâm lý nào đó thì sẽ bắt đầu nói lắp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
吃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1