Chuyển đến nội dung
古老

gǔlǎo

Hán Việt: CỔ LÃO

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. cổ kính
  2. lâu đời
  3. xưa cũ
  4. cổ xưa, cổ kính
  5. cổ kính, cổ xưa

Ví dụ

  1. 这是一个古老而美丽的小镇。

    Zhè shì yí gè gǔlǎo ér měilì de xiǎozhèn.Đây là một thị trấn nhỏ cổ kính và xinh đẹp.

  2. 中国有着古老的文化和悠久的历史。

    Zhōngguó yǒuzhe gǔlǎo de wénhuà hé yōujiǔ de lìshǐ.Trung Quốc có nền văn hóa lâu đời và lịch sử lâu dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古老的文化 gǔlǎo de wénhuàvăn hóa lâu đời
  • 古老的传说 gǔlǎo de chuánshuōtruyền thuyết cổ xưa
  • 古老的建筑 gǔlǎo de jiànzhùkiến trúc cổ kính
  • 古老的民族 gǔlǎo de mínzúdân tộc lâu đời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经历了很久年代的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

古老 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả sự vật có lịch sử lâu dài, cổ kính. VD: 这里有一座古老的寺庙。– Ở đây có một ngôi chùa cổ kính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
老

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1