Chuyển đến nội dung
可靠

kěkào

Hán Việt: KHẢ KHẢO

HSK5

1Tính từ

  1. đáng tin
  2. đáng tin cậy
  3. chắc chắn
  4. đáng tin cậy, chắc chắn

Ví dụ

  1. 他是一个非常可靠的人,把事情交给他我很放心。

    Tā shì yí gè fēicháng kěkào de rén, bǎ shìqing jiāo gěi tā wǒ hěn fàngxīn.

    Anh ấy là một người rất đáng tin cậy, giao việc cho anh ấy tôi rất yên tâm.

  2. 这个消息来源可靠吗?

    Zhège xiāoxi láiyuán kěkào ma?

    Nguồn tin này có đáng tin cậy không?

  3. 质量可靠的产品才能赢得顾客的信任。

    Zhìliàng kěkào de chǎnpǐn cáinéng yíngdé gùkè de xìnrèn.

    Sản phẩm chất lượng đáng tin cậy mới có thể giành được niềm tin của khách hàng.

  4. 在关键时刻,他总是最让人安心的可靠搭档。

    Zài guānjiàn shíkè, tā zǒngshì zuì ràng rén ānxīn de kěkào dādàng.

    Vào những thời điểm then chốt, anh ấy luôn là người cộng sự đáng tin cậy khiến mọi người yên tâm nhất.

  5. 他是经过多年考验的老搭档,办事沉稳,绝对可靠。

    Tā shì jīngguò duō nián kǎoyàn de lǎo dādàng, bàn shì chénwěn, juéduì kěkào.

    Anh ấy là người bạn đồng hành lâu năm đã qua thử thách, làm việc điềm đạm, cực kỳ đáng tin cậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消息可靠 xiāoxi kěkàotin tức đáng tin cậy
  • 为人可靠 wéirén kěkàolàm người đáng tin cậy
  • 质量可靠 zhìliàng kěkàochất lượng đảm bảo
  • 可靠的朋友 kěkào de péngyoungười bạn đáng tin cậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以信赖;真实可信。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

可靠 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị người hoặc vật có thể tin tưởng được. VD: 可靠的消息 – tin tức đáng tin cậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

可
靠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “可靠” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1