Chuyển đến nội dung
君主

jūnzhǔ

Hán Việt: QUÂN CHỦ

Danh từ

Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. quân chủ
  2. vua
  3. quốc vương

Ví dụ

  1. 他是一位深受人民爱戴的君主。

    Tā shì yí wèi shēn shòu rénmín àidài de jūnzhǔ.Ông ấy là một vị quân chủ được nhân dân hết mực yêu mến.

  2. 在古代,君主拥有至高无上的权力。

    Zài gǔdài, jūnzhǔ yōngyǒu zhìgāowúshàng de quánlì.Thời cổ đại, quân chủ nắm giữ quyền lực tối cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专制君主 zhuānzhì jūnzhǔquân chủ chuyên chế
  • 一国君主 yì guó jūnzhǔvua một nước
  • 君主专权 jūnzhǔ zhuānquánquân chủ lộng quyền
  • 开明君主 kāimíng jūnzhǔvua sáng suốt/quân chủ cởi mở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

君主制国家的国家元首,如皇帝、国王等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

君主 + 继位/统治

Vua kế vị hoặc trị vì quốc gia. VD: 君主统治全国。– Vua cai trị toàn quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

君
主

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “君主” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1