Chuyển đến nội dung
听众聽眾

tīngzhòng

Hán Việt: THÍNH CHÚNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. thính giả
  2. người nghe

Ví dụ

  1. 这个广播节目深受广大听众的喜爱。

    Zhè gè guǎngbō jiémù shēn shòu guǎngdà tīngzhòng de xǐ'ài.Chương trình phát thanh này được đông đảo thính giả yêu thích.

  2. 演讲吸引了成百上千的听众。

    Yǎnjiǎng xīyǐn le chéng bǎi shàng qiān de tīngzhòng.Bài diễn thuyết đã thu hút hàng trăm hàng nghìn thính giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 广大听众 guǎngdà tīngzhòngđông đảo thính giả
  • 忠实听众 zhōngshí tīngzhòngthính giả trung thành
  • 吸引听众 xīyǐn tīngzhòngthu hút người nghe
  • 听众朋友 tīngzhòng péngyoubạn thính giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指听广播、讲座或音乐等的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深受 + (广大)听众 + 的喜爱

rất được thính giả yêu thích. VD: 这档节目深受听众的喜爱。– Tiết mục này rất được thính giả yêu thích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

听
众

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1