Chuyển đến nội dung
估计估計

gūjì

Hán Việt: CÔ KẾ

HSK4

1Động từ

  1. dự đoán
  2. ước lượng
  3. ước tính
  4. ước tính, phỏng đoán
  5. ước tính, đoán

Ví dụ

  1. 我估计他今天不会来了。

    Wǒ gūjì tā jīntiān bù huì lái le.

    Tôi đoán là hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.

  2. 很难估计这次修理要花多少钱。

    Hěn nán gūjì zhè cì xiūlǐ yào huā duōshao qián.

    Rất khó để ước tính lần sửa chữa này tốn bao nhiêu tiền.

  3. 我估计这项工程下个月能完工。

    Wǒ gūjì zhè xiàng gōngchéng xià gè yuè néng wángōng.

    Tôi ước tính công trình này tháng sau có thể hoàn thành.

  4. 我估计他今天不来了。

    Wǒ gūjì tā jīntiān bù lái le.

    Tôi đoán hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.

  5. 路上有点儿堵车,我估计半小时后才能到。

    Lùshang yǒudiǎnr dǔchē, wǒ gūjì bàn xiǎoshí hòu cái néng dào.

    Đường hơi tắc, tôi đoán nửa tiếng nữa mới đến nơi.

2Danh từ

  1. sự ước tính
  2. sự phỏng đoán

Ví dụ

  1. 这只是我的个人估计。

    Zhè zhǐ shì wǒ de gèrén gūjì.

    Đây chỉ là phỏng đoán cá nhân của tôi.

  2. 据初步估计,损失大约有一万元。

    Jù chūbù gūjì, sǔnshī dàyuē yǒu yì wàn yuán.

    Theo ước tính ban đầu, thiệt hại khoảng mười nghìn tệ.

  3. 事实证明他们的估计是正确的。

    Shìshí zhèngmíng tāmen de gūjì shì zhèngquè de.

    Sự thật chứng minh phỏng đoán của họ là chính xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 初步估计 chūbù gūjìước tính sơ bộ
  • 估计错误 gūjì cuòwùdự đoán sai lầm
  • 保守估计 bǎoshǒu gūjìước tính dè dặt
  • 据估计 jù gūjìtheo ước tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据某种情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

据 + 估计,……

Cụm từ cố định biểu thị căn cứ theo dự đoán, ước tính thì... VD: 据估计,明天还会下雨。– Theo dự đoán, ngày mai trời vẫn sẽ mưa.

估计 + mệnh đề

Đóng vai trò vị ngữ hoặc trạng ngữ phán đoán chủ quan. VD: 估计明天去不了。– Ước chừng mai không đi được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

估
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1