Chuyển đến nội dung
品质品質

pǐnzhì

Hán Việt: PHẨM CHẤT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. phẩm chất (đạo đức)
  2. chất lượng (sản phẩm)

Ví dụ

  1. 诚实是一种优秀的品质。

    Chéngshí shì yì zhǒng yōuxiù de pǐnzhì.Thành thật là một phẩm chất ưu tú.

  2. 这家工厂生产的产品品质很高。

    Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn de chǎnpǐn pǐnzhì hěn gāo.Sản phẩm do nhà máy này sản xuất có chất lượng rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优秀品质 yōuxiù pǐnzhìphẩm chất ưu tú
  • 产品品质 chǎnpǐn pǐnzhìchất lượng sản phẩm
  • 生活品质 shēnghuó pǐnzhìchất lượng cuộc sống
  • 保证品质 bǎozhèng pǐnzhìbảo đảm chất lượng
  • 道德品质 dàodé pǐnzhìphẩm chất đạo đức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的行为和作风所表现的思想品性;也指物品的质量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高 / 保证 + 品质

Nâng cao hoặc đảm bảo chất lượng, phẩm chất. VD: 提高生活品质。– Nâng cao chất lượng cuộc sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

品
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1