Chuyển đến nội dung
响声響聲

xiǎngshēng

Hán Việt: HƯỞNG THANH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 阵、声

1Danh từ

  1. tiếng vang
  2. âm thanh
  3. tiếng vang, tiếng kêu

Ví dụ

  1. 门外传来了一阵奇怪的响声。

    Mén wài chuánlái le yí zhèn qíguài de xiǎngshēng.Ngoài cửa truyền đến một tràng âm thanh kỳ lạ.

  2. 屋里一点儿响声都没有,非常安静。

    Wū lǐ yìdiǎnr xiǎngshēng dōu méiyǒu, fēicháng ānjìng.Trong phòng không có một chút tiếng động nào, vô cùng yên tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发出响声 fāchū xiǎngshēngphát ra tiếng vang
  • 巨大响声 jùdà xiǎngshēngtiếng động lớn
  • 奇怪响声 qíguài xiǎngshēngtiếng động kỳ lạ
  • 没有响声 méiyǒu xiǎngshēngkhông có tiếng động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发出 + (奇怪/巨大) + 的响声

Phát ra âm thanh/tiếng động lạ hoặc lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

响
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1