Chuyển đến nội dung
商场商場

shāngchǎng

Hán Việt: THƯƠNG TRƯỜNG

Danh từ

HSK2Lượng từ: 家、座、个

1Danh từ

  1. trung tâm thương mại
  2. thương xá

Ví dụ

  1. 周末我们去商场买衣服吧。

    Zhōumò wǒmen qù shāngchǎng mǎi yīfu ba.Cuối tuần chúng mình đến trung tâm thương mại mua quần áo nhé.

  2. 这家商场里有很多好吃的。

    Zhè jiā shāngchǎng lǐ yǒu hěn duō hǎochī de.Trong trung tâm thương mại này có rất nhiều đồ ăn ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逛商场 guàng shāngchǎngdạo trung tâm thương mại
  • 大型商场 dàxíng shāngchǎngtrung tâm thương mại quy mô lớn
  • 去商场 qù shāngchǎngđi trung tâm thương mại
  • 商场门口 shāngchǎng ménkǒucửa trung tâm thương mại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聚集在一起的各种商店组成的市场;大型百货商店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在商场 + động từ

làm gì ở trung tâm thương mại. VD: 我们在商场买东西。– Chúng tôi mua đồ ở trung tâm thương mại.

Động từ + 过 (guo)

Trợ từ động thái “过” đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và có được trải nghiệm đó (hiện tại không còn tiếp diễn). Thể phủ định dùng “没(有) + Động từ + 过”. Dạng câu hỏi có thể thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 过”.

妈妈,您来过这个商场吗? – Mẹ ơi, mẹ đã từng đến trung tâm thương mại này chưa ạ?

红色的衣服我没试过。 – Quần áo màu đỏ con chưa thử bao giờ.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1