1Động từ
- hồi tưởng
- nhớ lại
- nghĩ lại
Ví dụ
Huíxiǎng qǐ guòqù de rìzi, tā gǎnkǎi wànqiān.
Nghĩ lại những ngày tháng trước kia, anh ấy vô cùng xúc động.
Zǐxì huíxiǎng yíxià, nǐ zuótiān bǎ yàoshi fàng zài nǎlǐ le?
Nghĩ kỹ lại xem, hôm qua bạn để chìa khóa ở đâu?
Měi dāng wǒ huíxiǎng qǐ dàxué shíguāng, xīnlǐ zǒng shì chōngmǎn wēnnuǎn.
Mỗi khi nhớ lại thời đại học, trong lòng tôi luôn tràn ngập sự ấm áp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
想过去的事情;回忆。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
回想起 + tân ngữ
gợi nhớ, nghĩ về một sự việc hoặc khoảng thời gian trong quá khứ.
现在回想起来,……
đặt ở đầu câu biểu thị 'bây giờ ngẫm lại / nghĩ lại thì...'.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
