Chuyển đến nội dung
回落

huíluò

Hán Việt: HỒI LẠC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hạ xuống
  2. giảm xuống (sau khi tăng)

Ví dụ

  1. 经过连续上涨后,物价终于有所回落。

    Jīngguò liánxù shàngzhǎng hòu, wùjià zhōngyú yǒu suǒ huíluò.Sau khi tăng liên tục, giá cả cuối cùng đã có phần hạ nhiệt.

  2. 洪水已经回落到警戒线以下。

    Hóngshuǐ yǐjīng huíluò dào jǐngjièxiàn yǐxià.Nước lũ đã rút xuống dưới mức báo động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有所回落 yǒusuǒ huíluòcó phần giảm xuống
  • 水位回落 shuǐwèi huíluòmực nước hạ xuống
  • 价格回落 jiàgé huíluògiá cả giảm xuống
  • 大幅回落 dàfú huíluògiảm mạnh trở lại
  • 逐渐回落 zhújiàn huíluòdần dần hạ xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(物价、水位的等)上涨后又降下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……回落到 + mốc/mức

giảm/hạ xuống tới mức nào đó. VD: 气温已回落到正常水平。– Nhiệt độ đã hạ về mức bình thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1