Chuyển đến nội dung
固有

gùyǒu

Hán Việt: CỐ HỮU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cố hữu
  2. vốn có

Ví dụ

  1. 尊老爱幼是中华民族的固有传统。

    Zūnlǎo àiyòu shì Zhōnghuá mínzú de gùyǒu chuántǒng.Kính già yêu trẻ là truyền thống vốn có của dân tộc Trung Hoa.

  2. 我们不能被固有的思维模式所限制。

    Wǒmen bù néng bèi gùyǒu de sīwéi móshì suǒ xiànzhì.Chúng ta không thể bị hạn chế bởi lối tư duy cố hữu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 固有属性 gùyǒu shǔxìngthuộc tính vốn có
  • 固有模式 gùyǒu móshìmô thức cố hữu
  • 固有观念 gùyǒu guānniànquan niệm cố hữu
  • 固有特征 gùyǒu tèzhēngđặc trưng vốn có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

本来就有的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

固有的 + danh từ

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả đặc tính sẵn có từ trước. VD: 固有的缺点 – Nhược điểm vốn có.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

固
有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1