Chuyển đến nội dung
政府

zhèngfǔ

Hán Việt: CHÍNH PHỦ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、届

1Danh từ

  1. chính phủ

Ví dụ

  1. 政府出台了支持小企业发展的新政策。

    Zhèngfǔ chūtái le zhīchí xiǎo qǐyè fāzhǎn de xīn zhèngcè.Chính phủ đã ban hành chính sách mới hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ phát triển.

  2. 当地政府非常重视环境保护工作。

    Dāngdì zhèngfǔ fēicháng zhòngshì huánjìng bǎohù gōngzuò.Chính quyền địa phương rất coi trọng công tác bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当地政府 dāngdì zhèngfǔchính quyền địa phương
  • 中央政府 zhōngyāng zhèngfǔchính phủ trung ương
  • 政府部门 zhèngfǔ bùméncơ quan chính phủ
  • 政府官员 zhèngfǔ guānyuánquan chức chính phủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家权力机关的执行机关,即国家行政机关。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

政府 + 动词

Chính phủ thực hiện hành vi, chính sách hay biện pháp nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

政
府

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “政府” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1