Chuyển đến nội dung
地区地區

dìqū

Hán Việt: ĐỊA KHU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khu vực
  2. vùng
  3. khu vực, vùng đất
  4. khu vực, vùng

Ví dụ

  1. 这个地区的气候非常干燥。

    Zhège dìqū de qìhòu fēicháng gānzào.Khí hậu của khu vực này rất khô hạn.

  2. 政府出台政策支持贫困地区的发展。

    Zhèngfǔ chūtái zhèngcè zhīchí pínkùn dìqū de fāzhǎn.Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ sự phát triển của các vùng nghèo khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偏远地区 piānyuǎn dìqūvùng sâu vùng xa
  • 贫困地区 pínkùn dìqūvùng nghèo khó
  • 沿海地区 yánhǎi dìqūkhu vực ven biển
  • 亚太地区 Yà-Tài dìqūkhu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较大范围的地方或自然环境、行政区划的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……地区

Tại khu vực nào đó. VD: 在偏远地区生活很不方便。 – Sinh sống ở vùng sâu vùng xa rất bất tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1