Chuyển đến nội dung
地方

dìfang

Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chỗ
  2. nơi
  3. địa phương
  4. phần
  5. điểm
  6. nơi, chỗ, địa phương
  7. chỗ, nơi, địa điểm

Ví dụ

  1. 这个地方风景很优美。

    Zhège dìfang fēngjǐng hěn yōuměi.Nơi này phong cảnh rất đẹp.

  2. 这句话还有不明白的地方吗?

    Zhè jù huà hái yǒu bù míngbai de dìfang ma?Câu này còn chỗ nào không hiểu không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 什么地方 shénme dìfangnơi nào / chỗ nào
  • 好地方 hǎo dìfangnơi tốt / chỗ hay
  • 这个地方 zhè gè dìfangchỗ này / nơi này
  • 地方特色 dìfang tèsèđặc sắc địa phương
  • 地方小吃 dìfang xiǎochīmón ăn vặt địa phương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空间的一部分;某一个具体的区域或部位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没(有)地方 + động từ

Không có chỗ để làm việc gì. VD: 车太多了,没有地方停车。– Xe đông quá, không có chỗ đỗ xe.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “地方” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1