Chuyển đến nội dung
安静安靜

ānjìng

Hán Việt: AN TĨNH

Tính từĐộng từ

HSK3

1Tính từ

  1. yên tĩnh
  2. yên ắng
  3. yên tĩnh, trật tự

Ví dụ

  1. 图书馆里非常安静。

    Túshūguǎn lǐ fēicháng ānjìng.Trong thư viện vô cùng yên tĩnh.

  2. 找一个安静的地方看书吧。

    Zhǎo yí gè ānjìng de dìfang kàn shū ba.Hãy tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách nhé.

2Động từ

  1. giữ yên lặng
  2. trật tự

Ví dụ

  1. 请大家安静一下。

    Qǐng dàjiā ānjìng yíxià.Xin mọi người trật tự một chút.

  2. 老师进来了,教室里立刻安静下来。

    Lǎoshī jìnlái le, jiàoshì lǐ lìkè ānjìng xiàlái.Thầy giáo bước vào, cả lớp lập tức im lặng trở lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安静的环境 ānjìng de huánjìngmôi trường yên tĩnh
  • 十分安静 shífēn ānjìngvô cùng yên tĩnh
  • 安静下来 ānjìng xiàláiim lặng trở lại, yên ắng dần
  • 保持安静 bǎochí ānjìnggiữ yên lặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有声音,没有吵闹和喧哗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请 + 安静 (+ 一下)

Dùng trong câu cầu khiến, yêu cầu mọi người giữ yên lặng, trật tự. VD: 请安静一下,开会了。– Xin trật tự một chút, cuộc họp bắt đầu rồi.

安静 + 下来

Kết hợp với bổ ngữ xu hướng '下来' để biểu thị trạng thái trở nên yên ắng, bớt ồn ào. VD: 房间里慢慢安静下来了。– Căn phòng dần yên tĩnh trở lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
静

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1