1Danh từ
- địa chỉ
Ví dụ
Qǐng zài biǎogé shang xiě xià nǐ de jiātíng dìzhǐ.
Xin hãy viết địa chỉ nhà của bạn vào biểu mẫu.
Nǐ bānjiā le? Bǎ xīn dìzhǐ fā gěi wǒ ba.
Bạn chuyển nhà rồi à? Gửi địa chỉ mới cho mình nhé.
Bāoguǒ jì chū qián yídìng yào héduì hǎo shōujiàn dìzhǐ.
Trước khi gửi bưu kiện nhất định phải kiểm tra lại địa chỉ người nhận.
Qǐng bǎ nǐ de xīn dìzhǐ fā gěi wǒ.
Xin hãy gửi địa chỉ mới của bạn cho tôi.
Qǐng gěi wǒ nǐ de dìzhǐ.
Xin hãy cho tôi địa chỉ của bạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
居住或通信的处所。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 地址 + 发给/告诉 + ai
gửi hoặc cho ai biết địa chỉ.
……,好……
Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").
你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.
早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
