Chuyển đến nội dung
地址

dìzhǐ

Hán Việt: ĐỊA CHỈ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. địa chỉ

Ví dụ

  1. 请在表格上写下你的家庭地址。

    Qǐng zài biǎogé shang xiě xià nǐ de jiātíng dìzhǐ.

    Xin hãy viết địa chỉ nhà của bạn vào biểu mẫu.

  2. 你搬家了?把新地址发给我吧。

    Nǐ bānjiā le? Bǎ xīn dìzhǐ fā gěi wǒ ba.

    Bạn chuyển nhà rồi à? Gửi địa chỉ mới cho mình nhé.

  3. 包裹寄出前一定要核对好收件地址。

    Bāoguǒ jì chū qián yídìng yào héduì hǎo shōujiàn dìzhǐ.

    Trước khi gửi bưu kiện nhất định phải kiểm tra lại địa chỉ người nhận.

  4. 请把你的新地址发给我。

    Qǐng bǎ nǐ de xīn dìzhǐ fā gěi wǒ.

    Xin hãy gửi địa chỉ mới của bạn cho tôi.

  5. 请给我你的地址。

    Qǐng gěi wǒ nǐ de dìzhǐ.

    Xin hãy cho tôi địa chỉ của bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家庭地址 jiātíng dìzhǐđịa chỉ nhà
  • 联系地址 liánxì dìzhǐđịa chỉ liên hệ
  • 详细地址 xiángxì dìzhǐđịa chỉ chi tiết
  • 收货地址 shōuhuò dìzhǐđịa chỉ nhận hàng
  • 电子邮箱地址 diànzǐ yóuxiāng dìzhǐđịa chỉ hòm thư điện tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

居住或通信的处所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 地址 + 发给/告诉 + ai

gửi hoặc cho ai biết địa chỉ.

……,好……

Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").

你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.

早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
址

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1