1Danh từ
- địa chỉ, nền đất, địa điểm
Ví dụ
Qǐng bǎ nǐ de xiángxì dìzhǐ fā gěi wǒ.
Xin vui lòng gửi địa chỉ chi tiết của bạn cho tôi.
Xīn gōngchǎng de xuǎnzhǐ fēicháng zhòngyào.
Việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy mới là vô cùng quan trọng.
Zhèlǐ shì yí chù zhùmíng de gǔdài wénhuà yízhǐ.
Nơi đây là một khu di chỉ văn hoá cổ đại nổi tiếng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地基;地点,位置。
Ghi chú: Bộ thổ (土 - đất) bên trái, chữ chỉ (止 - dừng) bên phải: mảnh đất nơi chân dừng lại cư trú chính là địa chỉ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ / Động từ + 址
Thường kết hợp ở đuôi danh từ ghép để chỉ địa chỉ, địa điểm diễn ra hoạt động hoặc dấu tích xây dựng (như 住址, 校址, 遗址). VD: 这是我们学校的新校址。– Đây là địa điểm mới của trường chúng tôi.
……,好……
Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").
你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.
早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “址” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
