Chuyển đến nội dung
址

zhǐ

Hán Việt: CHỈ

HSK4Lượng từ: 处、个Bộ: 土7 nét

1Danh từ

  1. địa chỉ, nền đất, địa điểm

Ví dụ

  1. 请把你的详细地址发给我。

    Qǐng bǎ nǐ de xiángxì dìzhǐ fā gěi wǒ.

    Xin vui lòng gửi địa chỉ chi tiết của bạn cho tôi.

  2. 新工厂的选址非常重要。

    Xīn gōngchǎng de xuǎnzhǐ fēicháng zhòngyào.

    Việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy mới là vô cùng quan trọng.

  3. 这里是一处著名的古代文化遗址。

    Zhèlǐ shì yí chù zhùmíng de gǔdài wénhuà yízhǐ.

    Nơi đây là một khu di chỉ văn hoá cổ đại nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地址 dìzhǐđịa chỉ
  • 网址 wǎngzhǐđịa chỉ trang web
  • 住址 zhùzhǐđịa chỉ nơi cư trú
  • 遗址 yízhǐdi chỉ, dấu tích xưa
  • 选址 xuǎnzhǐchọn địa điểm
  • 旧址 jiùzhǐđịa điểm cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地基;地点,位置。

Ghi chú: Bộ thổ (土 - đất) bên trái, chữ chỉ (止 - dừng) bên phải: mảnh đất nơi chân dừng lại cư trú chính là địa chỉ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ / Động từ + 址

Thường kết hợp ở đuôi danh từ ghép để chỉ địa chỉ, địa điểm diễn ra hoạt động hoặc dấu tích xây dựng (như 住址, 校址, 遗址). VD: 这是我们学校的新校址。– Đây là địa điểm mới của trường chúng tôi.

……,好……

Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").

你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.

早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

址

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “址” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1