Chuyển đến nội dung
地理学地理學

dìlǐxué

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. địa lý học
  2. môn địa lý

Ví dụ

  1. 地理学是研究地球表面自然和人文现象的学科。

    Dìlǐxué shì yánjiū dìqiú biǎomiàn zìrán hé rénwén xiànxiàng de xuékē.Địa lý học là môn khoa học nghiên cứu hiện tượng tự nhiên và nhân văn trên bề mặt trái đất.

  2. 他在大学里主修地理学专业。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū dìlǐxué zhuānyè.Anh ấy học chuyên ngành địa lý học ở đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然地理学 zìrán dìlǐxuéđịa lý tự nhiên
  • 人文地理学 rénwén dìlǐxuéđịa lý nhân văn
  • 地理学教授 dìlǐxué jiàoshòugiáo sư địa lý học
  • 研究地理学 yánjiū dìlǐxuénghiên cứu địa lý học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究地球表面的地理环境、自然要素和人文要素及其相互关系的科学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主修/研究 + 地理学

chuyên ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu là địa lý học. VD: 她从事地理学研究二十多年了。– Cô ấy làm công tác nghiên cứu địa lý học hơn 20 năm rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
理
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1