1Giới từ
- căn cứ vào
- dựa trên
Ví dụ
Jīyú zhèxiē shìshí, wǒmen déchūle jiélùn.
Căn cứ vào những sự thật này, chúng tôi đã rút ra kết luận.
Zhè xiàng yánjiū shì jīyú dàliàng shíyàn shùjù wánchéng de.
Nghiên cứu này được hoàn thành dựa trên lượng lớn số liệu thực nghiệm.
Jīyú duì shuāngfāng gòngtóng lìyì de kǎolǜ, wǒmen dáchéng le hézuò.
Dựa trên việc cân nhắc lợi ích chung của đôi bên, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận hợp tác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据;以……为基础。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
基于 + danh từ/cụm từ, (chủ ngữ) + vị ngữ
được dùng ở đầu câu hoặc vế câu để chỉ căn cứ, lý do. VD: 基于安全考虑,活动取消了。– Xuất phát từ cân nhắc an toàn, hoạt động đã bị hủy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
