1Danh từ
- sự thật
- thực tế
- sự thật, thực tế
Ví dụ
Shìshí shèng yú xióngbiàn.
Sự thật hùng hồn hơn tranh luận.
Shìshí zhèngmíng tā de pànduàn shì wánquán zhèngquè de.
Thực tế chứng minh phán đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.
Wǒmen bìxū yǒnggǎn miànduì cánkù de shìshí.
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với sự thật tàn khốc.
Wúlùn nǐ zěnme biànjiě, shìshí shèng yú xióngbiàn.
Cho dù bạn biện giải thế nào thì sự thật vẫn luôn rõ ràng hơn ngụy biện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情的真实情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
事实上 + mệnh đề
được dùng ở đầu câu để nhấn mạnh thực tế, mang nghĩa "trên thực tế / thật ra".
事实证明 + mệnh đề
sự thật chứng minh điều gì đó là đúng hoặc sai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
