Chuyển đến nội dung
堕落墮落

duòluò

Hán Việt: ĐỌA LẠC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sa đọa
  2. tha hóa
  3. trụy lạc

Ví dụ

  1. 不努力上进就会逐渐堕落。

    Bù nǔlì shàngjìn jiù huì zhújiàn duòluò.Không nỗ lực vươn lên thì sẽ dần dần sa đọa.

  2. 他结交了坏朋友,从此走上了堕落的道路。

    Tā jiéjiāo le huài péngyou, cóngcǐ zǒushàng le duòluò de dàolù.Cậu ấy kết giao với bạn xấu, từ đó bước vào con đường tha hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甘愿堕落 gānyuàn duòluòcam tâm sa đọa
  • 堕落变质 duòluò biànzhìtha hóa biến chất
  • 道德堕落 dàodé duòluòsuy đồi đạo đức
  • 腐化堕落 fǔhuà duòluòhủ hóa sa đọa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(思想、行为)变坏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堕落成 + danh từ

Tha hóa/sa đọa thành ai/cái gì. VD: 他堕落成了罪犯。– Anh ta sa đọa thành tội phạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堕
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1