Chuyển đến nội dung
灯塔燈塔

dēngtǎ

Danh từ

Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. ngọn hải đăng

Ví dụ

  1. 海边的灯塔为夜行的船只指引方向。

    Hǎibiān de dēngtǎ wèi yèxíng de chuánzhī zhǐyǐn fāngxiàng.Ngọn hải đăng bên bờ biển chỉ dẫn phương hướng cho tàu thuyền đi đêm.

  2. 浓雾中隐约能看见远处的灯塔。

    Nóngwù zhōng yǐnyuē néng kànjiàn yuǎnchù de dēngtǎ.Trong sương mù dày đặc có thể lờ mờ nhìn thấy ngọn hải đăng ở phía xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座灯塔 yí zuò dēngtǎmột ngọn hải đăng
  • 海上灯塔 hǎishàng dēngtǎhải đăng trên biển
  • 精神灯塔 jīngshén dēngtǎngọn hải đăng tinh thần
  • 指路灯塔 zhǐlù dēngtǎngọn hải đăng dẫn lối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建在航道关键位置、装有强光源以引导船舶航行的塔形建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……指引方向的灯塔

Ngọn hải đăng chỉ đường/dẫn lối cho ai/cái gì (thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灯
塔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1