Chuyển đến nội dung
壁炉壁爐

bìlú

Hán Việt: BÍCH LÔ

Danh từ

Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. lò sưởi (trong tường)

Ví dụ

  1. 冬天他们喜欢坐在壁炉旁取暖。

    Dōngtiān tāmen xǐhuan zuò zài bìlú páng qǔnuǎn.Mùa đông họ thích ngồi bên lò sưởi để sưởi ấm.

  2. 壁炉里的木炭噼啪作响。

    Bìlú lǐ de mùtàn pīpā zuòxiǎng.Than củi trong lò sưởi cháy lách tách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生壁炉 shēng bìlúnhóm lò sưởi
  • 壁炉旁 bìlú pángbên cạnh lò sưởi
  • 燃气壁炉 ránqì bìlúlò sưởi dùng gas
  • 欧式壁炉 ōushì bìlúlò sưởi kiểu Âu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

砌在墙壁上供取暖用的炉子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/坐在 + 壁炉旁

Chỉ vị trí ở cạnh hoặc ngồi cạnh lò sưởi. VD: 猫在壁炉旁睡着了。– Con mèo ngủ gật bên cạnh lò sưởi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壁
炉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1