Chuyển đến nội dung
大使馆大使館

dàshǐguǎn

Hán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. đại sứ quán

Ví dụ

  1. 我想到大使馆去看朋友。

    Wǒ xiǎng dào dàshǐguǎn qù kàn péngyou.Em muốn đến đại sứ quán thăm bạn.

  2. 我明天要去中国大使馆办签证。

    Wǒ míngtiān yào qù Zhōngguó dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán Trung Quốc xin visa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去大使馆 qù dàshǐguǎnđi đến đại sứ quán
  • 中国大使馆 Zhōngguó dàshǐguǎnđại sứ quán Trung Quốc
  • 大使馆官员 dàshǐguǎn guānyuánviên chức đại sứ quán
  • 在使馆办签证 zài shǐguǎn bàn qiānzhènglàm visa ở đại sứ quán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一国派驻另一国的大使及其工作人员办公和居住的处所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 大使馆 + 办签证

Đi / làm visa ở đại sứ quán. VD: 他去大使馆办签证了。– Anh ấy đi đại sứ quán làm visa rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
使
馆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1