Chuyển đến nội dung
馆館

guǎn

HSK3Lượng từ: 家、个Bộ: 饣11 nét

1Danh từ

  1. nhà
  2. quán
  3. tiệm
  4. nơi đón khách hoặc tổ chức hoạt động văn hóa, thể thao

Ví dụ

  1. 我常去图书馆借书。

    Wǒ cháng qù túshūguǎn jiè shū.

    Tôi thường đến thư viện mượn sách.

  2. 我们今天中午在一家饭馆吃饭。

    Wǒmen jīntiān zhōngwǔ zài yì jiā fànguǎn chīfàn.

    Trưa nay chúng tôi ăn cơm ở một tiệm ăn.

  3. 学校旁边新建了一个体育馆。

    Xuéxiào pángbiān xīn jiàn le yí ge tǐyùguǎn.

    Bên cạnh trường học mới xây một nhà thi đấu thể thao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接待宾客的房屋;服务性或文化体育等场所。

Ghi chú: Bộ Thực (饣) đứng trước, chữ Quan (官) đứng sau: quán trọ, nhà lớn dành cho công vụ văn hóa.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 到 + ……馆 + làm gì

đến một cơ sở/tòa nhà nào đó để làm việc gì. VD: 我去图书馆借书。– Tôi đi thư viện mượn sách.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

馆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “馆” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1