1Đại từ
- ở đâu
- nơi nào
- ở đâu, chỗ nào
- đâu, chỗ nào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疑问代词,问处所或地点。
Ghi chú: Đại từ nghi vấn khẩu ngữ; tương đương 哪里.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动词 + 哪儿
Dùng sau động từ chỉ phương hướng/hành động để hỏi địa điểm. VD: 你住哪儿?– Bạn sống ở đâu?
哪儿 + 都 / 也 + 不 / 没……
Biểu thị phủ định hoàn toàn về nơi chốn. VD: 周末我哪儿都没去。– Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
