Chuyển đến nội dung
大声大聲

dà shēng

Hán Việt: ĐẠI THANH

Hình dung từ

HSK3

1Hình dung từ

  1. to tiếng, lớn tiếng

Ví dụ

  1. 请大声说一点儿。

    Qǐng dà shēng shuō yìdiǎnr.Xin vui lòng nói to hơn một chút.

  2. 上课时不要大声说话。

    Shàngkè shí bú yào dà shēng shuōhuà.Trong giờ học không được nói chuyện to tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声说 dà shēng shuōnói to
  • 大声叫 dà shēng jiàokêu to, la lớn
  • 大声哭 dà shēng kūkhóc to
  • 大声笑 dà shēng xiàocười to

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音很大;指发出较大的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大声 + động từ

Làm việc gì đó một cách lớn tiếng, to tiếng (làm trạng ngữ). VD: 大声回答。– Trả lời to lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “大声” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1