Chuyển đến nội dung
大大

dàdà

Hán Việt: ĐẠI ĐẠI

HSK4

1Phó từ

  1. rất lớn
  2. rất nhiều
  3. đáng kể
  4. rất nhiều, đáng kể, to lớn
  5. rất nhiều, đáng kể
  6. rất nhiều, đáng kể, rất lớn

Ví dụ

  1. 这种新方法大大提高了工作效率。

    Zhè zhǒng xīn fāngfǎ dàdà tígāo le gōngzuò xiàolǜ.

    Phương pháp mới này đã nâng cao đáng kể hiệu suất công việc.

  2. 他的汉语水平有了大大的提高。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le dàdà de tígāo.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ vượt bậc.

  3. 科技的发展大大改变了人们的生活。

    Kējì de fāzhǎn dàdà gǎibiàn le rénmen de shēnghuó.

    Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi rất lớn đời sống con người.

  4. 新技术的应用大大减少了资源的浪费。

    Xīn jìshù de yìngyòng dàdà jiǎnshǎole zīyuán de làngfèi.

    Việc ứng dụng công nghệ mới đã giảm thiểu đáng kể sự lãng phí tài nguyên.

  5. 新技术大大缩短了新产品的研发周期。

    Xīn jìshù dàdà suōduǎn le xīn chǎnpǐn de yánfā zhōuqī.

    Công nghệ mới đã rút ngắn đáng kể chu kỳ nghiên cứu sản phẩm mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大大提高 dàdà tígāonâng cao đáng kể
  • 大大增加 dàdà zēngjiātăng lên rất nhiều
  • 大大改善 dàdà gǎishàncải thiện rõ rệt
  • 大大减少 dàdà jiǎnshǎogiảm bớt đáng kể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度很深或范围很大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大大 + động từ hai âm tiết

Làm phó từ biểu thị mức độ sâu hoặc phạm vi rộng lớn, thường đi kèm các động từ biểu thị sự biến đổi, tiến bộ. VD: 大大方便了生活。– Thuận tiện hơn cho cuộc sống rất nhiều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “大大” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1