1Phó từ
- rất lớn
- rất nhiều
- đáng kể
- rất nhiều, đáng kể, to lớn
- rất nhiều, đáng kể
- rất nhiều, đáng kể, rất lớn
Ví dụ
Zhè zhǒng xīn fāngfǎ dàdà tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Phương pháp mới này đã nâng cao đáng kể hiệu suất công việc.
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le dàdà de tígāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ vượt bậc.
Kējì de fāzhǎn dàdà gǎibiàn le rénmen de shēnghuó.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi rất lớn đời sống con người.
Xīn jìshù de yìngyòng dàdà jiǎnshǎole zīyuán de làngfèi.
Việc ứng dụng công nghệ mới đã giảm thiểu đáng kể sự lãng phí tài nguyên.
Xīn jìshù dàdà suōduǎn le xīn chǎnpǐn de yánfā zhōuqī.
Công nghệ mới đã rút ngắn đáng kể chu kỳ nghiên cứu sản phẩm mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示程度很深或范围很大。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大大 + động từ hai âm tiết
Làm phó từ biểu thị mức độ sâu hoặc phạm vi rộng lớn, thường đi kèm các động từ biểu thị sự biến đổi, tiến bộ. VD: 大大方便了生活。– Thuận tiện hơn cho cuộc sống rất nhiều.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “大大” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
