Chuyển đến nội dung
面条儿麵條兒

miàntiáor

Hán Việt: MIẾN ĐIỀU NHI

HSK1Lượng từ: 碗、根

1Danh từ

  1. mì sợi
  2. mì, sợi mì
  3. mì, mì sợi

Ví dụ

  1. 我想吃一碗面条儿。

    Tôi muốn ăn một bát mì.

  2. 今天中午我们吃面条儿吧。

    Jīntiān zhōngwǔ wǒmen chī miàntiáor ba.

    Trưa nay chúng ta ăn mì sợi đi.

  3. 这家店的面条儿很好吃。

    Zhè jiā diàn de miàntiáor hěn hǎochī.

    Mì sợi của quán này rất ngon.

  4. 我想吃面条儿。

    Wǒ xiǎng chī miàntiáor.

    Tôi muốn ăn mì sợi.

  5. 我会做面条儿。

    Wǒ huì zuò miàntiáor.

    Tôi biết nấu mì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃面条儿 chī miàntiáorăn mì sợi
  • 一碗面条儿 yì wǎn miàntiáormột bát mì sợi
  • 煮面条儿 zhǔ miàntiáornấu mì sợi
  • 热面条儿 rè miàntiáormì sợi nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用面粉做成的细条状食物。

Ghi chú: Danh từ; cách nói có âm nhi hóa.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一碗 + 面条儿

Dùng lượng từ '碗' (bát) để chỉ đơn vị mì ăn. VD: 来一碗面条儿。– Cho một bát mì.

Chủ ngữ + 会 / 不会 + Động từ + (Tân ngữ)

Động từ năng nguyện “会” đứng trước động từ để biểu thị biết hoặc có khả năng làm một việc gì đó nhờ học hỏi, rèn luyện. Dạng phủ định dùng “不会”.

你会做饭吗? – Bạn có biết nấu ăn không?

我会做面条儿。 – Tôi biết nấu mì.

Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
条
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1