Chuyển đến nội dung
失控

shīkòng

Hán Việt: THẤT KHỐNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mất kiểm soát
  2. mất khống chế

Ví dụ

  1. 汽车突然失控,撞向了路边的树。

    Qìchē tūrán shīkòng, zhuàng xiàng le lùbiān de shù.Chiếc xe đột nhiên mất lái, đâm vào cái cây ven đường.

  2. 他的情绪完全失控了。

    Tā de qíngxù wánquán shīkòng le.Cảm xúc của anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 场面失控 chǎngmiàn shīkònghiện trường mất kiểm soát
  • 情绪失控 qíngxù shīkòngmất bình tĩnh / cảm xúc mất kiểm soát
  • 车辆失控 chēliàng shīkòngxe mất lái
  • 局势失控 júshì shīkòngcục diện mất kiểm soát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去控制。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (情绪/局势/车辆...) + 失控

diễn tả sự việc, tình trạng hay phương tiện bị mất kiểm soát. VD: 愤怒使他彻底失控。– Cơn tức giận khiến anh ấy hoàn toàn mất tự chủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
控

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1