Chuyển đến nội dung
头儿頭兒

tóur

Hán Việt: ĐẦU NHI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. sếp, người đứng đầu
  2. sếp, người đứng đầu, thủ trưởng

Ví dụ

  1. 我们头儿平时要求虽然严,但很护短。

    Wǒmen tóur píngshí yāoqiú suīrán yán, dàn hěn hùduǎn.Sếp chúng tôi bình thường yêu cầu tuy nghiêm khắc nhưng rất che chở nhân viên.

  2. 这件事你得先跟头儿打个招呼。

    Zhè jiàn shì nǐ děi xiān gēn tóur dǎ ge zhāohu.Việc này cậu phải báo trước một tiếng với sếp đã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小头儿 xiǎotóurtrưởng nhóm
  • 跟头儿汇报 gēn tóur huìbàobáo cáo với sếp
  • 问问头儿 wènwen tóurhỏi ý kiến sếp
  • 带头儿 dài tóurdẫn đầu, làm gương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

负责人;领头的人(多指部门或单位的领导)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/向 + 头儿 + 请假/汇报

Báo cáo hoặc xin phép người đứng đầu/sếp. VD: 我已经跟头儿请过假了。– Tôi đã xin nghỉ với sếp rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “头儿” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1