Chuyển đến nội dung
奖品獎品

jiǎngpǐn

Hán Việt: TƯỞNG PHẨM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、份

1Danh từ

  1. phần thưởng
  2. giải thưởng (hiện vật)

Ví dụ

  1. 第一名的奖品是一台笔记本电脑。

    Dì-yī míng de jiǎngpǐn shì yì tái bǐjìběn diànnǎo.Phần thưởng cho giải nhất là một chiếc máy tính xách tay.

  2. 老师给回答正确的学生发了奖品。

    Lǎoshī gěi huídá zhèngquè de xuésheng fā le jiǎngpǐn.Thầy giáo đã phát phần thưởng cho các học sinh trả lời đúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丰厚的奖品 fēnghòu de jiǎngpǐnphần thưởng hậu hĩnh
  • 颁发奖品 bānfā jiǎngpǐntrao thưởng
  • 领取奖品 lǐngqǔ jiǎngpǐnnhận phần thưởng
  • 抽奖奖品 chōujiǎng jiǎngpǐnphần thưởng bốc thăm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了奖励而发给的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 某物 + 作为奖品

Lấy vật gì làm phần thưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奖
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1